BẢNG GIÁ THAM KHẢO
(Được cập nhật ngày 4/5/2010)
|
Tên gạo |
Đặc tính |
Giá tiền (/kg) |
|
|---|---|---|---|
|
GẠO NHẬP TỪ THÁI LAN |
Gạo AAA |
Dẻo, ngọt |
20 000 |
|
Gạo Hoa Hồng |
Hạt dài, thơm lâu, dẻo nhiều |
16 000 |
|
|
Gạo Hương Sen |
Hạt dài, xốp mềm |
18 000 |
|
|
Tấm Thơm Thái Lan |
Dẻo nhiều, thơm lâu |
12 000 |
|
|
Nếp Thái Lan |
Dẻo, thơm |
18 000 |
|
|
NHẬP TỪ CAMPUCHIA (MIÊN) |
Sóc Miên |
Nở, xốp |
11 000 |
|
Tài Nguyên Miên |
Nở, xốp |
12 000 |
|
|
Nàng Nhen |
Xốp, mềm |
10 000 |
|
|
Hương Lài Miên |
Dẻo nhiều, thơm lâu |
15 000 |
|
|
Gạo Huyết Rồng Lức |
Nở, xốp, bổ dưỡng |
22 000 |
|
|
Gạo Huyết Rồng |
Cơm hồng, bổ dưỡng |
18 000 |
|
|
Tấm Rum |
Nở, xốp, mềm |
13 000 |
|
|
GẠO LONG AN |
Gạo Thơm Lài |
Hạt dài, dẻo, thơm |
11 000 |
|
Tài Nguyên Chợ Đào |
Nở, xốp, mềm |
13 000 |
|
|
Gạo Đài Loan đặc biệt |
Dẻo nhiều, gạo sữa |
15 000 |
|
|
Gạo Đài Loan loại 1 |
Dẻo, thơm, trong |
13 500 |
|
|
Gạo Đài Loan loại 2 |
Nở, xốp, mềm |
12 000 |
|
|
Nàng Hương Phước Lý |
Xốp, mềm, thơm |
17 000 |
|
|
Tấm Tài Nguyên |
Nở, xốp, mềm |
12 000 |
|
|
Nếp Xôi |
Dẻo |
13 000 |
|
|
Nếp Ngỗng Đặc Biệt |
Hạt dài, dẻo, trắng |
14 000 |
|
|
GẠO
HÀ NỘI
|
Tám Xoan |
Hạt nhỏ, gạo sữa, dẻo nhiều |
17 000 |
|
Gạo Thơm Ngự |
Dẻo nhiều, thơm lâu |
16 000 |
|
|
Gạo Hương Bắc |
Dẻo nhiều, thơm lâu |
15 000 |
|
|
Nếp Bắc |
Dẻo, trắng, thơm |
16 000 |
|
|
Nếp Cái Hoa Vàng |
Hạt tròn, dẻo, trắng, thơm |
18 000 |
|
|
GẠO MIỀN TÂY
|
Gạo 108 |
Xốp |
7 800 |
|
Gạo 504 |
Nở, xốp |
8 000 |
|
|
Gạo Bụi Mùa Nở |
Nở, xốp, mềm |
10 500 |
|
|
Gạo 64 (lọai 2) |
Dẻo vừa |
9 000 |
|
|
Gạo 64 (lọai 1) |
Dẻo nhiều |
9 500 |
|
|
Gạo Móng Chim |
Hạt nhỏ, nở, xốp, mềm |
9 000 |
|
|
Tấm Bụi |
Xốp, mềm |
8 000 |
*** Giá gạo có thể thay đổi tuỳ theo từng thời điểm. Xin quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Gạo Ngọc Ly để cập nhật giá mới nhất.


